| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,28% | 1,69₫ | 31,94₫ | 55,17₫ | 31,92₫ | 33,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,54% | -33,97₫ | 65,90₫ | 73,53₫ | 11,76₫ | 31,94₫ |