| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,12% | -4,86₫ | 17,91₫ | 20,16₫ | 10,59₫ | 13,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,39% | -96,81₫ | 114,73₫ | 242,20₫ | 17,71₫ | 17,91₫ |