| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,09% | -6,50₫ | 17,53₫ | 23,74₫ | 10,65₫ | 11,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,42% | -21,79₫ | 39,31₫ | 42,32₫ | 14,29₫ | 17,53₫ |