| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +272,33% | 38,52₫ | 14,15₫ | 74,94₫ | 11,12₫ | 52,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,99% | -142,78₫ | 156,93₫ | 273,35₫ | 8,82₫ | 14,15₫ |