| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,58% | -4,54₫ | 15,34₫ | 15,66₫ | 10,66₫ | 10,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,44% | -117,38₫ | 132,72₫ | 184,29₫ | 15,26₫ | 15,34₫ |