| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,46% | ₫-0.0000006327432207381691-0.066327 | ₫0.0000019491585932490.051949 | ₫0.0000022170475864180.052217 | ₫0.0000010962282680720.051096 | ₫0.0000013164153725108310.051316 |
| 2025 Năm ngoái | -64,63% | ₫-0.0000035610666315699997-0.053561 | ₫0.0000055102252248190.055510 | ₫0.0000058941670301710.055894 | ₫0.0000015167208742770.051516 | ₫0.0000019491585932490.051949 |