| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,52% | -152,88₫ | 199,79₫ | 285,41₫ | 45,87₫ | 46,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,09% | -1.055,97₫ | 1.255,76₫ | 1.391,58₫ | 189,36₫ | 199,79₫ |