| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1.062,89% | 0,02222₫ | 0,002091₫ | 0,03843₫ | 0,001314₫ | 0,02431₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,24% | -0,007095₫ | 0,009186₫ | 2,48₫ | 0,001959₫ | 0,002091₫ |