| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,26% | ₫-0.000003785541132871549-0.053785 | ₫0.0000072442506510.057244 | ₫0.000009795313556820.059795 | ₫0.000003174726432810.053174 | ₫0.0000034587095181284510.053458 |
| 2025 Năm ngoái | +19,12% | ₫0.00000116257607171999980.051162 | ₫0.000006081674579280.056081 | 0,00001784₫ | ₫0.000002556461323170.052556 | ₫0.0000072442506510.057244 |