| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +6,21% | 91.863.154,29₫ | 1.478.824.665,66₫ | 1.606.157.630,95₫ | 1.458.107.371,09₫ | 1.570.687.819,95₫ |