| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,69% | -14,98₫ | 140,07₫ | 202,52₫ | 102,22₫ | 125,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,33% | -264,00₫ | 404,07₫ | 786,92₫ | 86,00₫ | 140,07₫ |