| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,99% | -0,2443₫ | 1,29₫ | 2,70₫ | 0,8936₫ | 1,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,70% | -431,88₫ | 433,17₫ | 732,27₫ | 1,15₫ | 1,29₫ |