| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,62% | -2,95₫ | 3,75₫ | 5,01₫ | 0,6208₫ | 0,8023₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,61% | -65,93₫ | 69,69₫ | 82,47₫ | 3,14₫ | 3,75₫ |