| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,28% | ₫-0.00000006054377745862705-0.076054 | ₫0.000000206742611880.062067 | ₫0.000000272941913250000040.062729 | ₫0.000000124051781550.061240 | ₫0.000000146198834421372960.061461 |
| 2025 Năm ngoái | -33,63% | ₫-0.00000010474232003999999-0.061047 | ₫0.000000311484931920.063114 | ₫0.000000374830729620.063748 | ₫0.00000019506365550.061950 | ₫0.000000206742611880.062067 |