| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,64% | -0,0006956₫ | 0,009099₫ | 0,009773₫ | 0,008115₫ | 0,008404₫ |
| 2025 Năm ngoái | -33,68% | -0,004620₫ | 0,01372₫ | 0,01502₫ | 0,008985₫ | 0,009099₫ |