| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,87% | -248,92₫ | 624,28₫ | 761,25₫ | 301,87₫ | 375,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,20% | -6.471,98₫ | 7.096,27₫ | 8.755,75₫ | 550,53₫ | 624,28₫ |
| 2024 | -70,21% | -16.735,49₫ | 23.837,02₫ | 31.082,38₫ | 4.111,83₫ | 7.101,53₫ |