| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +30,54% | 6,35₫ | 20,78₫ | 86,94₫ | 11,24₫ | 27,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,91% | -108,31₫ | 129,09₫ | 298,61₫ | 18,03₫ | 20,78₫ |