| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,69% | -0,6741₫ | 1,19₫ | 1,41₫ | 0,4339₫ | 0,5150₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,17% | -2,67₫ | 3,86₫ | 50.524.063,04₫ | 0,6624₫ | 1,19₫ |