| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,02% | 237,15₫ | 23.346,10₫ | 27.272,25₫ | 16.073,50₫ | 23.583,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -32,05% | -10.987,95₫ | 34.281,35₫ | 39.314,20₫ | 21.633,35₫ | 23.293,40₫ |
| 2024 | +53,30% | 11.910,20₫ | 22.344,80₫ | 41.896,50₫ | 20.105,05₫ | 34.255,00₫ |
| 2023 | +29,03% | 5.032,85₫ | 17.338,30₫ | 24.953,45₫ | 13.412,15₫ | 22.371,15₫ |