| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,60% | -263,94₫ | 402,37₫ | 434,30₫ | 29,67₫ | 138,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -1,38% | -5,63₫ | 408,00₫ | 516,94₫ | 62,31₫ | 402,37₫ |