| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,56% | -0,001505₫ | 0,01575₫ | 0,01864₫ | 0,01084₫ | 0,01424₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,42% | -0,03935₫ | 0,05510₫ | 0,06166₫ | 0,01249₫ | 0,01575₫ |