| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,05% | -1.266,09₫ | 4.860,45₫ | 5.981,33₫ | 1.488,01₫ | 3.594,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,08% | -427,08₫ | 5.287,53₫ | 7.608,90₫ | 328,16₫ | 4.860,45₫ |