| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,60% | -2.980,07₫ | 16.019,96₫ | 17.125,84₫ | 12.125,43₫ | 13.039,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,75% | -89.051,22₫ | 105.071,18₫ | 110.057,58₫ | 15.675,11₫ | 16.019,96₫ |