| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,64% | -0,004683₫ | 0,007853₫ | 0,009593₫ | 0,002816₫ | 0,003170₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,76% | -0,2344₫ | 0,2422₫ | 0,3589₫ | 0,007290₫ | 0,007853₫ |