| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,62% | -163,75₫ | 238,65₫ | 238,65₫ | 74,22₫ | 74,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -11,81% | -31,96₫ | 270,61₫ | 486,72₫ | 53,58₫ | 238,65₫ |