| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,03% | -7,25₫ | 24,96₫ | 29,45₫ | 17,06₫ | 17,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,10% | -398,47₫ | 423,43₫ | 632,45₫ | 22,87₫ | 24,96₫ |