| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,52% | -120,03₫ | 252,60₫ | 284,34₫ | 75,42₫ | 132,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,11% | -2.590,15₫ | 2.842,75₫ | 6.703,16₫ | 251,59₫ | 252,60₫ |