| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,48% | -12.261,27₫ | 29.557,79₫ | 40.683,48₫ | 11.416,46₫ | 17.296,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,53% | -228.092,82₫ | 257.650,62₫ | 400.371,44₫ | 18.925,20₫ | 29.557,79₫ |