| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,53% | -113,38₫ | 224,36₫ | 249,52₫ | 80,58₫ | 110,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,99% | -176,20₫ | 400,56₫ | 635,48₫ | 129,68₫ | 224,36₫ |