| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,19% | -2,86₫ | 5,00₫ | 5,13₫ | 1,95₫ | 2,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,46% | -915,87₫ | 920,88₫ | 2.081,89₫ | 3,55₫ | 5,00₫ |