| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,13% | -46,54₫ | 759,65₫ | 787,72₫ | 698,70₫ | 713,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,75% | -957,16₫ | 1.716,81₫ | 1.771,35₫ | 748,96₫ | 759,65₫ |