| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,35% | -61,76₫ | 97,50₫ | 154,90₫ | 35,16₫ | 35,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,26% | -3.459,28₫ | 3.556,78₫ | 3.754,86₫ | 64,60₫ | 97,50₫ |