| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,94% | -67,27₫ | 149,71₫ | 149,71₫ | 81,89₫ | 82,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,79% | -160,84₫ | 310,55₫ | 310,55₫ | 139,91₫ | 149,71₫ |