| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,43% | -138,57₫ | 218,45₫ | 483,19₫ | 75,50₫ | 79,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,94% | -689,38₫ | 907,83₫ | 2.368,64₫ | 208,92₫ | 218,45₫ |