| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,70% | -0,6226₫ | 2,52₫ | 4,70₫ | 0,7629₫ | 1,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,92% | -15,38₫ | 17,90₫ | 22,81₫ | 1,15₫ | 2,52₫ |