| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,44% | -886,65₫ | 1.376,03₫ | 1.768,15₫ | 478,20₫ | 489,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,88% | -8.371,79₫ | 9.747,82₫ | 11.161,24₫ | 1.325,71₫ | 1.376,03₫ |