| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,89% | -0,6738₫ | 2,71₫ | 4,16₫ | 1,37₫ | 2,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,37% | -22,76₫ | 25,47₫ | 30,55₫ | 1,16₫ | 2,71₫ |