| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -97,22% | -9,58₫ | 9,85₫ | 18,50₫ | 0,2718₫ | 0,2741₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,32% | -200,53₫ | 210,38₫ | 292,48₫ | 9,30₫ | 9,85₫ |