| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,63% | -0,3400₫ | 0,7138₫ | 1,12₫ | 0,3138₫ | 0,3738₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,55% | -0,5736₫ | 1,29₫ | 3,13₫ | 0,4647₫ | 0,7138₫ |