| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,80% | -49,71₫ | 90,72₫ | 47.725,68₫ | 8,55₫ | 41,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | +22,66% | 16,76₫ | 73,96₫ | 667,05₫ | 15,05₫ | 90,72₫ |