| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,96% | 1.578,60₫ | 39.833,34₫ | 49.831,14₫ | 22.126,71₫ | 41.411,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,18% | -89.401,38₫ | 129.234,72₫ | 163.963,92₫ | 36.965,55₫ | 39.833,34₫ |
| 2024 | +34,57% | 33.203,22₫ | 96.057,81₫ | 237.053,10₫ | 64.459,50₫ | 129.261,03₫ |
| 2023 | +190,61% | 62.986,14₫ | 33.045,36₫ | 121.683,75₫ | 25.547,01₫ | 96.031,50₫ |
| 2022 | -91,41% | -351.580,53₫ | 384.625,89₫ | 541.907,07₫ | 32.334,99₫ | 33.045,36₫ |
| 2021 | +951,63% | 348.194,43₫ | 36.589,32₫ | 472.264,50₫ | 33.839,92₫ | 384.783,75₫ |