| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,07% | -74,34₫ | 106,10₫ | 144,24₫ | 29,81₫ | 31,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,28% | -63,07₫ | 169,17₫ | 189,28₫ | 70,44₫ | 106,10₫ |