| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,29% | -81,37₫ | 105,28₫ | 144,93₫ | 13,18₫ | 23,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,58% | -2.975,40₫ | 3.080,68₫ | 7.153,80₫ | 47,39₫ | 105,28₫ |