| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,20% | -33,73₫ | 237,51₫ | 360,42₫ | 152,44₫ | 203,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,51% | -921,40₫ | 1.158,91₫ | 2.908,74₫ | 235,42₫ | 237,51₫ |