| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,92% | -638,20₫ | 1.559,77₫ | 1.968,71₫ | 893,71₫ | 921,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | +454,51% | 1.278,48₫ | 281,29₫ | 2.632,81₫ | 256,24₫ | 1.559,77₫ |