| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,94% | -0,9902₫ | 2,92₫ | 3,45₫ | 1,29₫ | 1,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,72% | -226,63₫ | 229,57₫ | 345,95₫ | 1,70₫ | 2,93₫ |