| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,86% | -204,65₫ | 488,95₫ | 568,57₫ | 253,28₫ | 284,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,30% | -4.550,68₫ | 5.039,63₫ | 6.879,99₫ | 409,65₫ | 488,95₫ |