| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,30% | -35,22₫ | 133,93₫ | 155,38₫ | 80,98₫ | 98,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,60% | -267,11₫ | 401,04₫ | 469,00₫ | 117,31₫ | 133,93₫ |