| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,54% | -32,46₫ | 53,62₫ | 55,46₫ | 16,91₫ | 21,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,40% | -8.889,37₫ | 8.943,00₫ | 12.576,09₫ | 53,26₫ | 53,62₫ |