| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +46,14% | 107,94₫ | 233,94₫ | 342,23₫ | 184,19₫ | 341,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | +135,18% | 134,47₫ | 99,47₫ | 342,76₫ | 60,62₫ | 233,94₫ |